본문으로 건너뛰기
홈
소개
서비스
목·어깨·등
가성비
75분
786.000đ
사무직 목어깨 결림에 — 48 경혈
전신
인기
110분
986.000đ
정수리부터 발바닥까지 — 14 경락 전부
전신 심화
최상위
135분
1.368.000đ
가장 높은 단계 — 마무리 PEMF 회복 20분
다리와 발 심화
신규
90분
986.000đ
오래 서고 걷는 분께 — 양다리, 한쪽 45분
머리와 얼굴
신규
70분
786.000đ
긴장과 얕은 잠에 — 리프트 케어와 괄사
한기 제거 부항
짧게
45분
486.000đ
몸이 잘 차신 분께 — 6부위, 자기장 결합
PEMF 기기
자유 조합
60분
586.000đ
기기만 단독 이용 — ISO 13485:2016
Arctozen 라이브러리
PEMF 라이브러리
문의
🇰🇷 KO
홈
소개
서비스
Arctozen 라이브러리
문의
언어
🇻🇳 VI
🇺🇸 EN
🇨🇳 ZH
🇰🇷 KO
🇯🇵 JA
전화
Gò Vấp 지점
0899 941 941
Bình Dương 지점
0782 894 894
Đang tải...
CƠ MŨI — Giải phẫu Arctozen
CƠ MŨI
Nasalis | Musculus nasalis
Trang chủ
/
Thư viện giải phẫu
/ CƠ MŨI
CƠ BIỂU CẢM KHUÔN MẶT
Cơ biểu cảm khuôn mặt — Nhóm mũi
🎯 Nguyên ủy (Origin)
Cơ mũi là cơ lớn nhất trong nhóm cơ mũi, gồm 2 phần:
Phần ngang (transverse/compressor):
Bắt nguồn từ xương hàm trên, ngay bên cạnh khuyết mũi
Phần cánh (alar/dilator):
Bắt nguồn từ xương hàm trên, phía trên răng cửa bên
📍 Bám tận (Insertion)
-
Phần ngang:
Các sợi chạy lên trên và vào trong, bám vào cân mỏng (aponeurosis) bắt chéo trên sống mũi, liên tục với phần ngang bên đối diện
Phần cánh:
Bám vào sụn cánh mũi (alar cartilage) — tạo thành cánh mũi
⚙️ Động tác (Actions)
-
Phần ngang:
Ép cánh mũi vào vách mũi — thu hẹp lỗ mũi (compressor nasi)
Phần cánh:
Kéo cánh mũi ra ngoài và xuống — mở rộng lỗ mũi (dilator nasi)
Phối hợp hoạt động trong hít thở gắng sức (nasal flaring)
🍃 Ứng dụng Dưỡng Sinh Khoa Học Huyệt Đạo Công Nghệ Cao Arctozen
-
Vùng đau liên quan:
Cánh mũi, sống mũi, vùng quanh mũi
Huyệt tại chỗ:
Nghinh Hương (LI20), Tố Liêu (GV25)
Huyệt theo kinh:
Hợp Cốc (LI4), Liệt Khuyết (LU7)
PEMF mục tiêu:
Cải thiện tuần hoàn vùng mũi; Hỗ trợ thông mũi
🏥 Liên quan lâm sàng
-
Phập phồng cánh mũi (nasal flaring):
Co phần cánh khi khó thở — dấu hiệu suy hô hấp ở trẻ em
Liệt TK mặt:
Mất khả năng phập phồng cánh mũi, mũi bị lệch
Phẫu thuật tạo hình mũi (rhinoplasty):
Cần bảo tồn cơ mũi để duy trì chức năng
← Quay lại Thư viện