🎯 Nguyên ủy (Origin)
Cơ cánh tay bắt nguồn từ:
- 1/2 dưới mặt trước xương cánh tay — rộng, ôm quanh xương
- Vách gian cơ trong + ngoài (intermuscular septa)
📍 Bám tận (Insertion)
Bám vào lồi củ xương trụ (ulnar tuberosity) và mặt trước mỏm vẹt (coronoid process). Vì bám trụ → chỉ gấp khuỷu, KHÔNG ngửa/sấp.
⚙️ Động tác (Actions)
- Gấp khuỷu: ⭐ CƠ GẤP KHUỶU CHÍNH — mạnh hơn biceps 50%, hoạt động mọi tư thế cẳng tay
🍃 Ứng dụng Dưỡng Sinh Khoa Học Huyệt Đạo Công Nghệ Cao Arctozen
-
Vùng đau liên quan: Cánh tay trước sâu, hố khuỷu, ngón cái (referred pain)
- Cơ chính gây đau: Cơ cánh tay
- Cơ bù trừ: Cơ nhị đầu, cơ cánh tay quay
- Khớp liên quan: Khớp khuỷu (humeroulnar)
- Cơ chế đau: Gãy xương cánh tay; overuse gấp khuỷu; trigger point; rock climbing
- Huyệt tại chỗ: Xích Trạch (LU5), Thiên Tuyền (PC2)
- Huyệt theo kinh: Khúc Trì (LI11), Hợp Cốc (LI4)
- PEMF vị trí: Đặt mặt trước cánh tay dưới (sâu dưới biceps)
- PEMF mục tiêu: Giảm đau gấp khuỷu; Phục hồi sau gãy trên lồi cầu; Giảm trigger point
🏥 Liên quan lâm sàng
-
Gãy trên lồi cầu xương cánh tay (trẻ em): Cơ cánh tay bị kéo → sưng hố khuỷu trước
- Hội chứng chèn ép Volkmann: Sưng cơ cánh tay sau gãy xương → chèn ép ĐM cánh tay → thiếu máu cẳng tay
- TK quay tại hố khuỷu: TK quay chạy giữa brachialis và brachioradialis → có thể bị chèn ép