🎯 Nguyên ủy (Origin)
-
Đầu sâu (lớn): Mặt trong mảnh chân bướm ngoài của xương bướm
- Đầu nông (nhỏ): Củ xương hàm trên và mỏm tháp xương khẩu cái
📍 Bám tận (Insertion)
Hai đầu hội tụ và bám vào mặt trong ngành xương hàm dưới, gần góc hàm. Tạo thành "võng cơ" (pterygomasseter sling) cùng với cơ cắn ở mặt ngoài.
⚙️ Động tác (Actions)
-
Khi co hai bên: Nâng hàm dưới — đóng miệng
- Khi co một bên: Hỗ trợ nghiền bên (lateral excursion)
🍃 Ứng dụng Dưỡng Sinh Khoa Học Huyệt Đạo Công Nghệ Cao Arctozen
-
Vùng đau liên quan: Góc hàm, mặt trong ngành hàm, trước tai, TMJ
- Cơ chính gây đau: Cơ chân bướm trong
- Cơ bù trừ: Cơ cắn, cơ thái dương, cơ chân bướm ngoài, SCM
- Khớp liên quan: Khớp thái dương hàm (TMJ)
- Huyệt tại chỗ: Giáp Xa (ST6), Hạ Quan (ST7), Thính Cung (SI19)
- Huyệt theo kinh: Hợp Cốc (LI4), Phong Trì (GB20)
- PEMF vị trí: Góc hàm, trước tai, vùng TMJ
- PEMF mục tiêu: Giảm nghiến răng; Giảm đau TMJ; Thư giãn cơ nhai
🏥 Liên quan lâm sàng
-
Áp xe khoang chân bướm hàm: Nhiễm trùng lan vào khoang giữa cơ chân bướm trong và ngành hàm
- Cứng khớp hàm sau phẫu thuật: Co thắt cơ chân bướm trong sau nhổ răng khôn hàm dưới