🎯 Nguyên ủy (Origin)
Cơ delta có 3 phần nguyên ủy tạo hình chữ V ngược:
- Phần trước (clavicular): 1/3 ngoài bờ trước xương đòn
- Phần giữa (acromial): Bờ ngoài mỏm cùng vai (acromion)
- Phần sau (spinal): Bờ dưới gai vai (spine of scapula)
📍 Bám tận (Insertion)
Cả 3 phần hội tụ bám vào lồi củ delta (deltoid tuberosity) — mặt ngoài 1/3 giữa xương cánh tay. Tạo hình chữ V.
⚙️ Động tác (Actions)
-
Dạng vai (phần giữa): Dạng cánh tay 15-90° — tiếp nối cơ trên gai (0-15°)
- Gấp vai (phần trước): Đưa tay ra trước + xoay trong
- Duỗi vai (phần sau): Đưa tay ra sau + xoay ngoài
🍃 Ứng dụng Dưỡng Sinh Khoa Học Huyệt Đạo Công Nghệ Cao Arctozen
-
Vùng đau liên quan: Toàn bộ mặt ngoài vai (trước-giữa-sau), cánh tay trên ngoài
- Cơ chính gây đau: Cơ delta (3 phần)
- Cơ bù trừ: Cơ trên gai (dạng), cơ ngực lớn (gấp), cơ lưng rộng (duỗi)
- Khớp liên quan: Khớp vai (glenohumeral), khớp cùng vai-đòn (AC)
- Cơ chế đau: Tổn thương TK nách; viêm túi hoạt dịch dưới delta; trigger point; overuse VĐV
- Huyệt tại chỗ: Kiên Ngung (LI15), Kiên Liêu (SJ14), Tý Nhu (LI14), Kiên Trinh (SI9)
- Huyệt theo kinh: Hợp Cốc (LI4), Khúc Trì (LI11), Ngoại Quan (SJ5)
- Huyệt điều hòa: Dương Lăng Tuyền (GB34), Phong Trì (GB20)
- PEMF vị trí: Đặt trên mỏm cùng vai và 1/3 giữa cơ delta (bao phủ cả 3 phần)
- PEMF mục tiêu: Tái kích hoạt cơ delta sau tổn thương TK nách; Giảm viêm bao hoạt dịch; Phục hồi dạng vai
🏥 Liên quan lâm sàng
-
Tổn thương TK nách: ⭐ Mất dạng vai, teo cơ delta → "vai phẳng" + mất cảm giác vùng regimental badge
- Nguyên nhân TK nách: Trật vai ra trước, gãy cổ phẫu thuật xương cánh tay, tiêm bắp sai vị trí
- Vị trí tiêm bắp: 1/3 giữa cơ delta — vị trí tiêm vaccine phổ biến nhất (tránh TK nách)
- Teo cơ delta: Mất hình tròn vai → "vai vuông" — dấu hiệu tổn thương TK nách