🎯 Nguyên ủy (Origin)
Cơ dưới gai bắt nguồn từ:
- Hố dưới gai (infraspinous fossa) — 2/3 trong mặt sau xương vai
- Cân dưới gai (infraspinous fascia) phủ bên trên
📍 Bám tận (Insertion)
Gân cơ dưới gai bám vào mặt giữa (middle facet) củ lớn xương cánh tay — ngay dưới gân trên gai.
⚙️ Động tác (Actions)
-
Xoay ngoài cánh tay: Cơ xoay ngoài chính — 60% lực xoay ngoài vai
- Ổn định chỏm: Ép chỏm xương cánh tay vào ổ chảo từ phía sau
🍃 Ứng dụng Dưỡng Sinh Khoa Học Huyệt Đạo Công Nghệ Cao Arctozen
-
Vùng đau liên quan: Vai sau, hố dưới gai, cánh tay trên trước
- Cơ chính gây đau: Cơ dưới gai
- Cơ bù trừ: Cơ tròn nhỏ, cơ delta (phần sau), cơ trên gai
- Khớp liên quan: Khớp vai (glenohumeral)
- Cơ chế đau: Rách chóp xoay; viêm gân; teo cơ do chèn TK; overuse (VĐV ném)
- Huyệt tại chỗ: Thiên Tông (SI11), Bỉnh Phong (SI12), Kiên Trinh (SI9)
- Huyệt theo kinh: Hậu Khê (SI3), Dương Lão (SI6)
- Huyệt điều hòa: Ngoại Quan (SJ5)
- PEMF vị trí: Đặt trên hố dưới gai (mặt sau vai, dưới gai vai)
- PEMF mục tiêu: Phục hồi gân dưới gai; Tái kích hoạt xoay ngoài; Giảm teo cơ
🏥 Liên quan lâm sàng
-
Teo cơ dưới gai: Chèn TK trên vai tại spinoglenoid notch → teo cơ dưới gai đơn thuần
- Rách chóp xoay: Rách dưới gai → mất xoay ngoài → khó chải tóc, mở cửa
- Test xoay ngoài kháng lực: Tay khép sát, khuỷu gấp 90° → xoay ngoài kháng lực → đau/yếu = (+)