🎯 Nguyên ủy (Origin)
Cơ dưới đòn bắt nguồn từ:
- Mặt trên xương sườn 1 và sụn sườn 1 — chỗ nối sụn-xương
📍 Bám tận (Insertion)
Cơ dưới đòn bám vào rãnh dưới đòn (subclavian groove) — rãnh nông trên mặt dưới 1/3 giữa xương đòn. Cơ chạy gần ngang, hơi chếch lên ngoài.
⚙️ Động tác (Actions)
-
Hạ xương đòn: Kéo xương đòn xuống — đối kháng cơ thang (phần trên)
- Cố định xương đòn: Giữ đòn ổn định khi vận động vai → vai trò chính
- Bảo vệ mạch dưới đòn: Đệm cơ giữa xương đòn và ĐM/TM dưới đòn
🍃 Ứng dụng Dưỡng Sinh Khoa Học Huyệt Đạo Công Nghệ Cao Arctozen
-
Vùng đau liên quan: Vùng dưới xương đòn, ngực trên, vai trước trên
- Cơ chính gây đau: Cơ dưới đòn
- Cơ bù trừ: Cơ ngực nhỏ, cơ thang (trên), cơ nâng vai
- Khớp liên quan: Khớp ức-đòn (sternoclavicular), khớp cùng vai-đòn (AC joint)
- Cơ chế đau: Gãy xương đòn; TOS costoclavicular; co ngắn sau bất động vai
- Huyệt tại chỗ: Khí Hộ (ST13), Khuyết Bồn (ST12), Vân Môn (LU2)
- Huyệt theo kinh: Xích Trạch (LU5), Liệt Khuyết (LU7)
- Huyệt điều hòa: Đản Trung (CV17)
- PEMF vị trí: Đặt ngay dưới xương đòn (1/3 giữa)
- PEMF mục tiêu: Giãn cơ dưới đòn; Hỗ trợ phục hồi sau gãy đòn; Giải phóng khoang sườn-đòn
🏥 Liên quan lâm sàng
-
Gãy xương đòn: Cơ dưới đòn bảo vệ mạch dưới đòn — nhưng gãy mảnh lớn có thể xuyên qua cơ → chảy máu nguy hiểm
- TOS (costoclavicular type): Co ngắn cơ dưới đòn → thu hẹp khoang sườn-đòn → chèn ép mạch-TK
- Catheter tĩnh mạch dưới đòn: Cơ dưới đòn là mốc giải phẫu khi đặt catheter TM dưới đòn