🎯 Nguyên ủy (Origin)
Cơ dưới vai bắt nguồn từ:
- Hố dưới vai (subscapular fossa) — toàn bộ mặt trước (mặt sườn) xương vai
- Nhiều chẽ cơ bắt nguồn từ các gờ xương trong hố
📍 Bám tận (Insertion)
Gân cơ dưới vai bám vào củ nhỏ (lesser tubercle) xương cánh tay. Gân rộng, chắc — là thành phần TRƯỚC duy nhất của chóp xoay.
⚙️ Động tác (Actions)
-
Xoay trong cánh tay: Cơ xoay trong MẠNH NHẤT của vai — quan trọng trong ném, bơi
- Ổn định chỏm phía trước: Ngăn trật vai ra trước (dạng trật vai phổ biến nhất)
- Khép cánh tay: Hỗ trợ khép khi tay ở vị trí trung gian
🍃 Ứng dụng Dưỡng Sinh Khoa Học Huyệt Đạo Công Nghệ Cao Arctozen
-
Vùng đau liên quan: Vai trước sâu, nách, cánh tay trước, cổ tay sau
- Cơ chính gây đau: Cơ dưới vai
- Cơ bù trừ: Cơ ngực lớn, cơ lưng rộng, cơ tròn lớn (đều xoay trong)
- Khớp liên quan: Khớp vai (glenohumeral)
- Cơ chế đau: Rách chóp xoay (trước); frozen shoulder; trigger point dưới vai; overuse xoay trong
- Huyệt tại chỗ: Kiên Ngung (LI15), Kiên Trinh (SI9), Thiên Tông (SI11), Nhu Du (SI10)
- Huyệt theo kinh: Hợp Cốc (LI4), Khúc Trì (LI11)
- Huyệt điều hòa: Ngoại Quan (SJ5), Dương Lăng Tuyền (GB34)
- PEMF vị trí: Đặt vùng nách trước (mặt trước vai, hướng vào mặt sườn xương vai)
- PEMF mục tiêu: Giãn cơ dưới vai (frozen shoulder); Phục hồi rách gân; Cải thiện xoay ngoài bị hạn chế
🏥 Liên quan lâm sàng
-
Rách cơ dưới vai: Khó phát hiện hơn rách trên gai — mất xoay trong, lift-off test (+)
- Lift-off test (Gerber's test): ⭐ Tay để sau lưng → đẩy tay ra sau → không đẩy được = rách dưới vai
- Belly press test: Ấn tay vào bụng → khuỷu rơi ra sau = (+)
- Trật vai ra trước: Cơ dưới vai yếu/rách → mất tường trước chóp xoay → dễ trật
- Frozen shoulder: Cơ dưới vai co ngắn → hạn chế xoay ngoài → đóng vai