🎯 Nguyên ủy (Origin)
Cơ gai cổ bắt nguồn từ:
- Mỏm gai đốt sống C5, C6, C7, T1, T2
- Phần dưới dây chằng gáy (không ổn định — có thể vắng mặt)
📍 Bám tận (Insertion)
Cơ gai cổ bám vào mỏm gai đốt sống C2-C4. Đây là cơ duy nhất trong nhóm dựng sống chạy từ mỏm gai đến mỏm gai (spinous-to-spinous), tạo nên cột trong cùng.
⚙️ Động tác (Actions)
-
Co 2 bên: Duỗi cột sống cổ (cervical extension)
- Co 1 bên: Nghiêng nhẹ cổ sang cùng bên
- Ổn định: Hỗ trợ giữ cổ thẳng — vai trò phụ
🍃 Ứng dụng Dưỡng Sinh Khoa Học Huyệt Đạo Công Nghệ Cao Arctozen
-
Vùng đau liên quan: Gáy sâu dọc đường giữa (C2-T2)
- Cơ chính gây đau: Cơ gai cổ
- Cơ bù trừ: Cơ bán gai cổ, cơ nhiều chẽ cổ, cơ gian gai cổ
- Khớp liên quan: Khớp mặt cổ (cervical facets C2-C6)
- Cơ chế đau: Forward head posture; ngồi máy tính lâu; yếu cơ sâu cổ
- Huyệt tại chỗ: Đại Chùy (GV14), Phong Phủ (GV16), Á Môn (GV15)
- Huyệt theo kinh: Hậu Khê (SI3), Thân Mạch (BL62)
- Huyệt điều hòa: Bách Hội (GV20)
- PEMF vị trí: Đặt dọc đường giữa gáy (C2-T2)
- PEMF mục tiêu: Giảm co cứng cơ gai cổ; Hỗ trợ ổn định cổ sâu; Giảm đau gáy đường giữa
🏥 Liên quan lâm sàng
-
Đau gáy sâu: Co cứng cơ gai cổ gây đau sâu dọc đường giữa gáy — khó xác định bằng sờ nắn
- Thường đi kèm: Co cứng cơ bán gai cổ và cơ nhiều chẽ cổ — "tam giác cơ sâu cổ"
- Biến thể lâm sàng: Có thể vắng mặt → không ảnh hưởng chức năng đáng kể