🎯 Nguyên ủy (Origin)
Cơ gian ngang bắt nguồn từ mỏm ngang đốt sống dưới. Có 3 nhóm phụ:
- Intertransversarii anteriores cervicis: Trước — chi phối nhánh bụng (ventral rami)
- Intertransversarii posteriores cervicis: Sau — chi phối nhánh lưng (dorsal rami)
- Intertransversarii mediales/laterales lumborum: Vùng thắt lưng — 2 bó trong/ngoài
- Vùng ngực: thường không có (ngoại trừ T10-L1)
📍 Bám tận (Insertion)
Mỗi bó cơ gian ngang bám vào mỏm ngang đốt sống liền kề phía trên — cơ ngắn nhất theo phương ngang.
⚙️ Động tác (Actions)
-
Nghiêng từng đoạn: Nghiêng cột sống sang cùng bên ở mỗi đốt sống
- Ổn định bên: Chống trượt bên (lateral shear) giữa các đốt sống
- Proprioception: Giàu thoi cơ — cảm nhận chuyển động bên của cột sống
🍃 Ứng dụng Dưỡng Sinh Khoa Học Huyệt Đạo Công Nghệ Cao Arctozen
-
Vùng đau liên quan: Cạnh sống bên cổ (C1-C7), cạnh sống bên thắt lưng (L1-L5)
- Cơ chính gây đau: Cơ gian ngang
- Cơ bù trừ: Cơ nhiều chẽ, cơ xoay, cơ gian gai, cơ vuông thắt lưng
- Khớp liên quan: Khớp mặt liền kề, lỗ liên hợp
- Cơ chế đau: Vẹo cột sống; mất cân bằng cơ bên; sau chấn thương nghiêng; thoái hóa bất đối xứng
- Huyệt tại chỗ: Giáp Tích (Huatuo Jiaji — EX-B2), Phong Trì (GB20) (vùng cổ)
- Huyệt theo kinh: Hậu Khê (SI3), Ngoại Quan (SJ5)
- Huyệt điều hòa: Đại Chùy (GV14), Mệnh Môn (GV4)
- PEMF vị trí: Đặt bên cạnh sống (trên mỏm ngang) vùng cổ hoặc thắt lưng
- PEMF mục tiêu: Cân bằng cơ gian ngang 2 bên; Ổn định bên cột sống; Hỗ trợ điều trị vẹo cột sống
🏥 Liên quan lâm sàng
-
Mốc giải phẫu thắt lưng: Cơ gian ngang thắt lưng nằm gần lỗ liên hợp (intervertebral foramen) — liên quan rễ thần kinh
- Block thần kinh: Cơ gian ngang thắt lưng là mốc để xác định vị trí block nhánh lưng (medial branch block)
- Vẹo cột sống (scoliosis): Mất cân bằng cơ gian ngang 2 bên có thể góp phần duy trì vẹo cột sống