🎯 Nguyên ủy (Origin)
Cơ gian sườn trong nhất bắt nguồn từ:
- Rãnh sườn (costal groove) xương sườn trên
- Không liên tục — thường chỉ rõ ở phần giữa khoang gian sườn
📍 Bám tận (Insertion)
Bám vào mặt trong xương sườn liền dưới. Sợi cơ chạy cùng hướng với cơ gian sườn trong (chéo xuống-sau).
⚙️ Động tác (Actions)
-
Hạ sườn: Phối hợp với cơ gian sườn trong — thở ra
- Ổn định thành ngực: Giữ lớp sâu nhất thành ngực
🍃 Ứng dụng Dưỡng Sinh Khoa Học Huyệt Đạo Công Nghệ Cao Arctozen
-
Vùng đau liên quan: Thành ngực sâu, đau lan theo dermatome
- Cơ chính gây đau: Cơ gian sườn trong nhất (cùng nhóm gian sườn)
- Cơ bù trừ: Cơ gian sườn trong, cơ gian sườn ngoài
- Khớp liên quan: Khớp sườn-sống, khớp sườn-sụn
- Cơ chế đau: Gãy sườn; viêm màng phổi; sau phẫu thuật lồng ngực
- Huyệt tại chỗ: Kỳ Môn (LR14), Đại Bao (SP21)
- Huyệt theo kinh: Nội Quan (PC6)
- PEMF vị trí: Đặt dọc khoang gian sườn vùng đau
- PEMF mục tiêu: Giảm đau thành ngực sâu; Hỗ trợ phục hồi sau phẫu thuật lồng ngực
🏥 Liên quan lâm sàng
-
Chọc dò màng phổi: Bó mạch-TK nằm giữa lớp trong và trong nhất → kim phải đi BỜ TRÊN sườn dưới
- Dẫn lưu màng phổi: Ống dẫn lưu xuyên qua cả 3 lớp cơ gian sườn
- Gây tê gian sườn: Thuốc tê tiêm vào khoang giữa lớp trong và trong nhất