🎯 Nguyên ủy (Origin)
Cơ gối đầu bắt nguồn từ:
- Nửa dưới dây chằng gáy (nuchal ligament)
- Mỏm gai đốt sống C7, T1, T2, T3
- Dây chằng trên gai (supraspinous ligament) tương ứng
📍 Bám tận (Insertion)
Cơ gối đầu bám vào mỏm chũm xương thái dương (mastoid process) và phần ngoài đường gáy trên (superior nuchal line) của xương chẩm. Bám tận nằm sâu dưới chỗ bám cơ ức đòn chũm.
⚙️ Động tác (Actions)
-
Co 2 bên: Duỗi đầu và cổ (extension) — ưỡn cổ ra sau
- Co 1 bên: Xoay đầu sang cùng bên (ipsilateral rotation) + nghiêng đầu cùng bên
- Phối hợp xoay: Khác với cơ ức đòn chũm (xoay sang bên đối diện), cơ gối đầu xoay sang cùng bên
🍃 Ứng dụng Dưỡng Sinh Khoa Học Huyệt Đạo Công Nghệ Cao Arctozen
-
Vùng đau liên quan: Gáy, chẩm, đỉnh đầu, sau hốc mắt, vùng thái dương
- Cơ chính gây đau: Cơ gối đầu
- Cơ bù trừ: Cơ bán gai đầu, cơ ức đòn chũm, cơ thang (phần trên), cơ dưới chẩm
- Khớp liên quan: Khớp chẩm-đội (atlanto-occipital), khớp đội-trục (atlanto-axial)
- Cơ chế đau: Ngồi máy tính đầu chúi ra trước (forward head posture); ngủ gối cao; stress → co cứng gáy; chấn thương whiplash
- Huyệt tại chỗ: Phong Trì (GB20), Phong Phủ (GV16), Thiên Trụ (BL10)
- Huyệt theo kinh: Hậu Khê (SI3), Ngoại Quan (SJ5), Côn Lôn (BL60)
- Huyệt điều hòa: Đại Chùy (GV14), Bách Hội (GV20)
- PEMF vị trí: Đặt vùng gáy (C7-T3), hoặc vùng chẩm (gần mỏm chũm)
- PEMF mục tiêu: Giảm co cứng cơ gối đầu; Điều trị đau đầu chẩm; Tăng tầm xoay cổ
- Trigger point: Giữa bụng cơ (ngang C2-C3) — đau lan lên đỉnh đầu và sau mắt
🏥 Liên quan lâm sàng
-
Đau đầu vùng chẩm (occipital headache): Trigger points cơ gối đầu gây đau lan từ gáy lên đỉnh đầu, sau hốc mắt — thường nhầm với migraine
- Đau gáy mạn tính: Co cứng cơ gối đầu → hạn chế xoay cổ, đau sâu vùng gáy
- Chèn ép TK chẩm lớn: Co cứng cơ gối đầu có thể chèn ép TK chẩm lớn (C2) → đau đầu Arnold (occipital neuralgia)
- Whiplash: Cơ gối đầu thường bị tổn thương trong chấn thương tăng-giảm tốc cổ