🎯 Nguyên ủy (Origin)
Cơ lưng rộng có nguyên ủy rộng nhất trong tất cả các cơ:
- Mỏm gai đốt sống T7 đến L5 (qua cân ngực-thắt lưng)
- Mặt ngoài xương sườn 9-12 (đan xen với cơ chéo bụng ngoài)
- Góc dưới xương vai (không phải lúc nào cũng có)
📍 Bám tận (Insertion)
Gân cơ lưng rộng xoắn 180° trước khi bám vào sàn rãnh gian củ xương cánh tay, nằm phía trước gân cơ tròn lớn. Sự xoắn gân giúp tăng hiệu quả khi cánh tay dạng.
⚙️ Động tác (Actions)
-
Khi co 2 bên: Duỗi cánh tay từ vị trí gấp; ưỡn ngực khi bơi
- Khi co 1 bên: Nghiêng thân về cùng bên
- Khép cánh tay: Kéo cánh tay về phía thân (adduction)
- Xoay trong cánh tay: Xoay cánh tay vào trong (medial rotation)
- Kéo thân lên: Cơ chính trong hít xà (pull-up), leo trèo — kéo thân về phía cánh tay cố định
- Hô hấp phụ: Ép lồng ngực khi ho mạnh (qua bám sườn 9-12)
🍃 Ứng dụng Dưỡng Sinh Khoa Học Huyệt Đạo Công Nghệ Cao Arctozen
-
Vùng đau liên quan: Lưng giữa, vùng nách sau, cánh tay trong, vùng bả vai dưới
- Cơ chính gây đau: Cơ lưng rộng
- Cơ bù trừ: Cơ tròn lớn, cơ dưới vai, cơ trám lớn, cơ ngực lớn
- Khớp liên quan: Khớp vai (GH joint)
- Cơ chế đau: Co cứng do tập gym sai kỹ thuật (pull-down/row); trigger points vùng nách sau; hạn chế gấp vai
- Huyệt tại chỗ: Kiên Trinh (SI9), Thiên Tông (SI11), Phế Du (BL13)
- Huyệt theo kinh: Kiên Ngung (LI15), Khúc Trì (LI11)
- Huyệt điều hòa: Đại Chùy (GV14), Ủy Trung (BL40)
- PEMF vị trí: Vùng lưng giữa (T7-L5), hoặc nếp nách sau
- PEMF mục tiêu: Giảm co cứng cơ lưng rộng; Tăng tầm vận động gấp vai; Phục hồi sau phẫu thuật vai
🏥 Liên quan lâm sàng
-
Vạt cơ lưng rộng (LD flap): Vạt cơ-da phổ biến nhất trong tạo hình vú sau cắt ung thư; dùng trong phẫu thuật tái tạo ngực, lưng, vai
- Test cơ lưng rộng: Bệnh nhân ép tay vào hông → sờ thấy gân co ở nếp nách sau
- Đau lưng giữa: Co cứng cơ lưng rộng gây hạn chế dạng tay và gấp vai