🎯 Nguyên ủy (Origin)
Đường mông sau xương chậu + mặt sau xương cùng/cụt + DC cùng-củ + mạc ngực-TL — nguyên ủy rộng nhất cơ thể.
📍 Bám tận (Insertion)
75% sợi → IT band. 25% sợi → lồi củ mông (gluteal tuberosity) xương đùi.
⚙️ Động tác (Actions)
-
Duỗi háng: Cơ duỗi háng chính (đứng dậy, leo cầu thang, chạy)
- Dạng háng (phần trên) / Khép háng (phần dưới)
🍃 Ứng dụng Dưỡng Sinh Khoa Học Huyệt Đạo Công Nghệ Cao Arctozen
-
Vùng đau liên quan: Mông, hông, IT band
- Cơ chính gây đau: Cơ mông lớn
- Cơ bù trừ: Hamstrings (duỗi háng), Gluteus medius
- Cơ chế đau: Bursitis mấu chuyển; TK ngồi; trigger point mông
- Huyệt tại chỗ: Hoàn Khiêu (GB30), Thừa Phù (BL36)
- Huyệt theo kinh: Yêu Dương Quan (GV3), Ủy Trung (BL40)
- PEMF vị trí: Đặt vùng mông (gluteal region)
- PEMF mục tiêu: Kích hoạt cơ mông; Giảm đau thần kinh tọa
🏥 Liên quan lâm sàng
-
⭐ Dấu Trendelenburg dương tính (liệt TK mông dưới): Khó đứng dậy → cần chống tay lên đùi
- Tiêm bắp mông: Tiêm vào 1/4 trên-ngoài → tránh TK ngồi
- Bursitis mấu chuyển lớn: Đau hông khi nằm nghiêng