🎯 Nguyên ủy (Origin)
Thân xương mu → cung gân cơ bịt trong (tendinous arch) → gai chậu — tạo sàn chậu hình phễu.
📍 Bám tận (Insertion)
Trung tâm gân đáy chậu (perineal body) + thành trực tràng + DC xương cụt-hậu môn + xương cụt.
⚙️ Động tác (Actions)
-
Nâng đỡ tạng chậu: Bàng quang, tử cung (nữ), trực tràng
- Tự chủ phân: Puborectalis duy trì góc hậu môn-trực tràng
- Hỗ trợ tiểu: Thả lỏng sàn chậu khi đi tiểu/đại tiện
🍃 Ứng dụng Dưỡng Sinh Khoa Học Huyệt Đạo Công Nghệ Cao Arctozen
-
Vùng đau liên quan: Sàn chậu, đáy chậu, hậu môn-trực tràng
- Cơ chính gây đau: Cơ nâng hậu môn
- Cơ bù trừ: Coccygeus, cơ thắt hậu môn ngoài
- Cơ chế đau: Sa tạng chậu; hội chứng levator ani; sau sinh
- Huyệt tại chỗ: Hội Âm (CV1), Trường Cường (GV1)
- Huyệt theo kinh: Bát Liêu (BL31-34), Thừa Sơn (BL57)
- PEMF vị trí: Đặt đáy chậu / xương cụt
- PEMF mục tiêu: Phục hồi sa tạng chậu; Tăng cường cơ sàn chậu
🏥 Liên quan lâm sàng
-
⭐ Sa tạng chậu (pelvic organ prolapse): Yếu levator ani → sa bàng quang/tử cung/trực tràng
- Tiểu không tự chủ (stress incontinence): Yếu sàn chậu → rò rỉ khi ho/hắt hơi
- Bài tập Kegel: Tăng cường levator ani = điều trị bảo tồn sa tạng + tiểu không tự chủ
- Sinh thường: Levator ani bị kéo giãn → tổn thương → cần phục hồi sau sinh