🎯 Nguyên ủy (Origin)
Cơ nâng vai bắt nguồn từ 4 dải gân riêng biệt:
- Củ sau mỏm ngang đốt sống C1 (atlas)
- Củ sau mỏm ngang đốt sống C2 (axis)
- Củ sau mỏm ngang đốt sống C3
- Củ sau mỏm ngang đốt sống C4
📍 Bám tận (Insertion)
Cơ nâng vai bám vào bờ trong xương vai, từ góc trên (superior angle) kéo dài xuống đến gốc gai vai (root of spine). Các sợi cơ chạy chếch xuống và ra ngoài-sau.
⚙️ Động tác (Actions)
-
Nâng xương vai: Kéo xương vai lên (elevation) — phối hợp cơ thang phần trên
- Xoay ổ chảo xuống: Đối kháng xoay lên của cơ thang phần dưới và cơ răng trước
- Nghiêng cổ sang cùng bên: Khi co 1 bên
- Duỗi cổ: Khi co 2 bên (nhẹ)
🍃 Ứng dụng Dưỡng Sinh Khoa Học Huyệt Đạo Công Nghệ Cao Arctozen
-
Vùng đau liên quan: Vai-gáy, góc trên xương vai, sau tai, bờ trong xương vai phía trên
- Cơ chính gây đau: Cơ nâng vai
- Cơ bù trừ: Cơ thang (phần trên), cơ ức đòn chũm, cơ bậc thang, cơ bán gai đầu
- Khớp liên quan: Khớp xương vai-ngực, khớp cổ C1-C4 (facet joints)
- Cơ chế đau: Ngồi nghiêng đầu (kẹp điện thoại); stress → nâng vai; ngủ sai tư thế; trigger points góc trên xương vai
- Huyệt tại chỗ: Kiên Tỉnh (GB21), Kiên Trung Du (SI15), Phong Trì (GB20)
- Huyệt theo kinh: Hậu Khê (SI3), Ngoại Quan (SJ5), Liệt Khuyết (LU7)
- Huyệt điều hòa: Đại Chùy (GV14), Phong Phủ (GV16)
- PEMF vị trí: Đặt trên góc trên xương vai, hoặc dọc bờ cổ sau (C1-C4)
- PEMF mục tiêu: Giảm co cứng cơ nâng vai; Điều trị cứng cổ; Tăng tầm xoay cổ
- Trigger point: Góc trên xương vai (TP1), bờ trong xương vai ngang gốc gai vai (TP2)
🏥 Liên quan lâm sàng
-
Trigger points cơ nâng vai: Góc trên xương vai — nguyên nhân đau vai-gáy phổ biến thứ 2 (sau cơ thang). Đau lan lên gáy, sau tai, và bờ trong xương vai
- Cứng cổ ("stiff neck"): Co cứng cơ nâng vai → hạn chế xoay cổ sang bên đối diện — nguyên nhân phổ biến nhất "vẹo cổ" (torticollis) do cơ
- Hội chứng vai-gáy mạn tính: Thường kết hợp co cứng cơ thang + cơ nâng vai + cơ bán gai đầu
- Phân biệt với SCM: Cơ nâng vai gây đau khi xoay cổ, SCM gây đau khi gập cổ