🎯 Nguyên ủy (Origin)
Mặt trong sụn sườn 7-12 + mạc ngực-thắt lưng + mào chậu + dây chằng bẹn. Thớ cơ chạy NGANG (transverse).
📍 Bám tận (Insertion)
Đường trắng + mào mu qua gân kết hợp (conjoint tendon — cùng IO).
⚙️ Động tác (Actions)
-
Ép bụng: Cơ chính tăng áp lực ổ bụng
- Ổn định cột sống: Co trước 50ms khi chi vận động (feedforward mechanism)
- Hỗ trợ thở ra: Ép bụng đẩy hoành lên
🍃 Ứng dụng Dưỡng Sinh Khoa Học Huyệt Đạo Công Nghệ Cao Arctozen
-
Vùng đau liên quan: Thắt lưng, bụng dưới, bẹn
- Cơ chính gây đau: Cơ ngang bụng
- Cơ bù trừ: IO, EO, Multifidus
- Cơ chế đau: Yếu core → đau lưng dưới; sau mổ bụng
- Huyệt tại chỗ: Thiên Khu (ST25), Khí Hải (CV6), Quan Nguyên (CV4)
- Huyệt theo kinh: Đại Hoành (SP15)
- PEMF vị trí: Đặt bụng dưới sâu
- PEMF mục tiêu: Kích hoạt core; Phục hồi sau mổ bụng
🏥 Liên quan lâm sàng
-
⭐ Core stability: TrA co trước chi vận động → yếu TrA = đau lưng dưới mạn tính
- Bài tập "drawing-in": Hút rốn vào → kích hoạt TrA cô lập
- Phẫu thuật TAP block: Gây tê mặt phẳng giữa IO-TrA → giảm đau sau mổ bụng