🎯 Nguyên ủy (Origin)
Cơ ngực lớn có 3 phần nguyên ủy rộng:
- Phần đòn (clavicular head): Nửa trong mặt trước xương đòn
- Phần ức-sườn (sternocostal head): Mặt trước xương ức + sụn sườn 1-6 + màng ức-sườn
- Phần bụng (abdominal head): Cân cơ chéo bụng ngoài (lá trước bao cơ thẳng bụng)
📍 Bám tận (Insertion)
Cơ ngực lớn bám vào mào củ lớn (lateral lip of bicipital groove) xương cánh tay. Gân bám tận xoắn — phần dưới bám cao hơn phần trên (lamellar arrangement), tạo nếp gấp nách trước.
⚙️ Động tác (Actions)
-
Gấp cánh tay (flexion): Phần đòn — gấp cánh tay từ 0° đến 60°
- Khép cánh tay (adduction): Cả 3 phần — ép cánh tay vào thân
- Xoay trong (medial rotation): Cả 3 phần
- Gấp ngang (horizontal flexion): Đưa cánh tay qua trước ngực — "hug motion"
- Hỗ trợ hô hấp: Khi tay cố định → kéo xương sườn lên → hít vào gắng sức
🍃 Ứng dụng Dưỡng Sinh Khoa Học Huyệt Đạo Công Nghệ Cao Arctozen
-
Vùng đau liên quan: Ngực trước, vai trước, cánh tay trong, vùng ức, nếp nách trước
- Cơ chính gây đau: Cơ ngực lớn
- Cơ bù trừ: Cơ delta (phần trước), cơ ngực nhỏ, cơ dưới vai, cơ nhị đầu (đầu ngắn)
- Khớp liên quan: Khớp vai (glenohumeral), khớp ức-đòn (sternoclavicular)
- Cơ chế đau: Ngồi máy tính lâu vai tròn; bench press quá nặng; upper cross syndrome; co ngắn mạn tính
- Huyệt tại chỗ: Trung Phủ (LU1), Vân Môn (LU2), Ưng Song (ST16), Nhũ Trung (ST17)
- Huyệt theo kinh: Xích Trạch (LU5), Khổng Tối (LU6)
- Huyệt điều hòa: Đản Trung (CV17), Cự Khuyết (CV14)
- PEMF vị trí: Đặt vùng ngực trước (trên bụng cơ ngực lớn), hoặc vùng gân bám tận (nếp nách trước)
- PEMF mục tiêu: Giãn cơ ngực lớn co ngắn; Cải thiện tư thế vai tròn; Giảm đau ngực-vai trước
- Trigger point: Bờ ngoài phần ức-sườn (ngang sụn sườn 4-5) — đau lan ra trước ngực, xuống cánh tay trong
🏥 Liên quan lâm sàng
-
Vai tròn (rounded shoulders): Co ngắn cơ ngực lớn → kéo vai ra trước → upper cross syndrome
- Rách gân cơ ngực lớn: Hay gặp ở gym (bench press nặng) → bầm tím nách + yếu khép/xoay trong
- Vạt cơ ngực lớn (pectoralis major flap): Dùng phẫu thuật tạo hình đầu-cổ-ngực
- Poland syndrome: Không có cơ ngực lớn bẩm sinh 1 bên — hiếm
- Test: Đẩy tường (wall push-off), bench press test