🎯 Nguyên ủy (Origin)
Cơ ngực nhỏ bắt nguồn từ:
- Mặt ngoài xương sườn 3, 4, 5 — gần chỗ nối sụn sườn-xương sườn
- 3 chẽ riêng biệt hợp lại thành cơ tam giác phẳng
📍 Bám tận (Insertion)
Cơ ngực nhỏ bám vào bờ trong và mặt trên mỏm quạ (coracoid process) xương vai. Gân bám tận nhỏ, chắc.
⚙️ Động tác (Actions)
-
Hạ vai (depression): Kéo mỏm quạ xuống → hạ xương vai
- Xoay xương vai xuống (downward rotation): Xoay ổ chảo xuống — đối kháng cơ răng trước
- Hít vào phụ: Khi tay cố định → nâng sườn 3-5 → hỗ trợ hít vào gắng sức
🍃 Ứng dụng Dưỡng Sinh Khoa Học Huyệt Đạo Công Nghệ Cao Arctozen
-
Vùng đau liên quan: Ngực trước sâu (sườn 3-5), vai trước, mỏm quạ, cánh tay (nếu TOS)
- Cơ chính gây đau: Cơ ngực nhỏ
- Cơ bù trừ: Cơ ngực lớn, cơ dưới đòn, cơ delta (trước), cơ nâng vai
- Khớp liên quan: Khớp vai (glenohumeral), khớp cùng vai-đòn (AC joint)
- Cơ chế đau: Ngồi máy tính vai tròn; co ngắn mạn tính; TOS; yếu cơ răng trước → bù trừ ngực nhỏ
- Huyệt tại chỗ: Trung Phủ (LU1), Vân Môn (LU2), Ưng Song (ST16)
- Huyệt theo kinh: Xích Trạch (LU5), Liệt Khuyết (LU7)
- Huyệt điều hòa: Đản Trung (CV17), Kiên Ngung (LI15)
- PEMF vị trí: Đặt vùng ngực trước sâu (dưới cơ ngực lớn, ngang sườn 3-5)
- PEMF mục tiêu: Giãn cơ ngực nhỏ co ngắn; Giải phóng bó mạch-TK nách (TOS); Cải thiện tư thế vai
🏥 Liên quan lâm sàng
-
Hội chứng lối ra ngực (Thoracic Outlet Syndrome — TOS): ⭐ Cơ ngực nhỏ co ngắn chèn ép bó mạch-TK nách dưới mỏm quạ → tê tay, yếu tay, đau vai
- Vai tròn (rounded shoulders): Co ngắn cơ ngực nhỏ kéo mỏm quạ ra trước-xuống → vai tròn mạn tính
- Mốc phẫu thuật nách: Chia hạch nách 3 tầng — nạo hạch nách trong ung thư vú dùng cơ ngực nhỏ làm mốc
- Test co ngắn cơ ngực nhỏ: Đo khoảng cách mỏm quạ-bàn khi nằm ngửa