🎯 Nguyên ủy (Origin)
Cơ quạ cánh tay bắt nguồn từ:
- Mỏm quạ (coracoid process) xương vai
- Cùng gốc với đầu ngắn cơ nhị đầu (chung gân)
📍 Bám tận (Insertion)
Bám vào 1/3 giữa mặt trong xương cánh tay — mào nhỏ giữa nguyên ủy cơ cánh tay (trước) và đầu trong cơ tam đầu (sau).
⚙️ Động tác (Actions)
-
Gấp vai: Hỗ trợ đưa cánh tay ra trước
- Khép vai: Kéo cánh tay sát thân — yếu, vai trò phụ
🍃 Ứng dụng Dưỡng Sinh Khoa Học Huyệt Đạo Công Nghệ Cao Arctozen
-
Vùng đau liên quan: Mặt trong cánh tay trên, vai trước, hố nách
- Cơ chính gây đau: Cơ quạ cánh tay
- Cơ bù trừ: Cơ nhị đầu (đầu ngắn), cơ delta (phần trước), cơ ngực lớn
- Khớp liên quan: Khớp vai (glenohumeral)
- Cơ chế đau: Trigger point; overuse giơ tay; chấn thương mỏm quạ
- Huyệt tại chỗ: Thiên Tuyền (PC2), Tý Nhu (LI14)
- Huyệt theo kinh: Nội Quan (PC6), Khúc Trạch (PC3)
- PEMF vị trí: Đặt mặt trong cánh tay trên (ngang mỏm quạ)
- PEMF mục tiêu: Giảm trigger point quạ cánh tay; Bảo vệ TK cơ bì; Giảm đau vai trước
🏥 Liên quan lâm sàng
-
Mốc TK cơ bì: ⭐ TK cơ bì xuyên qua cơ quạ cánh tay → chấn thương vùng này → liệt TK cơ bì → mất gấp khuỷu
- Phẫu thuật nách: Phải xác định cơ quạ cánh tay để bảo vệ TK cơ bì
- Chức năng yếu: Cơ nhỏ → hiếm khi gây triệu chứng lâm sàng đáng kể đơn lẻ