🎯 Nguyên ủy (Origin)
Cơ răng sau dưới bắt nguồn từ:
- Mỏm gai đốt sống T11, T12, L1, L2
- Cân ngực-thắt lưng (thoracolumbar fascia) — lớp sau
- Dây chằng trên gai (supraspinous ligament) tương ứng
📍 Bám tận (Insertion)
Cơ răng sau dưới bám vào bờ dưới xương sườn 9-12, ở vị trí phía ngoài góc sườn. Các sợi cơ chạy chếch lên và ra ngoài (ngược hướng với cơ răng sau trên).
⚙️ Động tác (Actions)
-
Hạ xương sườn 9-12: Kéo xương sườn xuống → giảm thể tích lồng ngực
- Hỗ trợ thở ra mạnh (forced expiration): Phối hợp cơ bụng và cơ gian sườn trong
- Cố định cơ hoành: Giữ xương sườn 9-12 xuống → cơ hoành co hiệu quả hơn khi hít vào sâu
- Hỗ trợ ho/hắt hơi: Ép lồng ngực nhanh
🍃 Ứng dụng Dưỡng Sinh Khoa Học Huyệt Đạo Công Nghệ Cao Arctozen
-
Vùng đau liên quan: Lưng dưới (T11-L2), vùng sườn 9-12 phía sau, vùng thận
- Cơ chính gây đau: Cơ răng sau dưới
- Cơ bù trừ: Cơ lưng rộng, cơ vuông thắt lưng, cơ dựng sống (phần thắt lưng), cơ gian sườn trong
- Khớp liên quan: Khớp sườn-sống (costovertebral joints T9-T12)
- Cơ chế đau: Ho mạn tính → mệt cơ; tư thế ngồi gù → căng cơ; nâng vật nặng sai tư thế
- Huyệt tại chỗ: Thận Du (BL23), Chí Thất (BL52), Đại Trường Du (BL25)
- Huyệt theo kinh: Ủy Trung (BL40), Côn Lôn (BL60)
- Huyệt điều hòa: Mệnh Môn (GV4), Yêu Dương Quan (GV3)
- PEMF vị trí: Đặt vùng lưng dưới (T11-L2), 2 bên cột sống
- PEMF mục tiêu: Giảm co cứng cơ răng sau dưới; Hỗ trợ hô hấp; Giảm đau lưng dưới
🏥 Liên quan lâm sàng
-
Đau lưng dưới do hô hấp: Co cứng cơ răng sau dưới gây đau lưng dưới tăng khi thở sâu hoặc ho — dễ nhầm với đau thận
- Phân biệt đau thận vs đau cơ: Đau cơ răng sau dưới tăng khi xoay mình, giảm khi nghỉ; đau thận liên tục và có triệu chứng tiết niệu
- Hỗ trợ hô hấp ở COPD: Cơ này hoạt động tăng ở bệnh nhân có bẫy khí (air trapping)