🎯 Nguyên ủy (Origin)
Cơ răng sau trên bắt nguồn từ:
- Phần dưới dây chằng gáy (nuchal ligament)
- Mỏm gai đốt sống C7, T1, T2, T3
- Dây chằng trên gai (supraspinous ligament) tương ứng
📍 Bám tận (Insertion)
Cơ răng sau trên bám vào bờ trên xương sườn 2-5, ở vị trí phía ngoài góc sườn (lateral to costal angles). Các sợi cơ chạy chếch xuống và ra ngoài.
⚙️ Động tác (Actions)
-
Nâng xương sườn 2-5: Kéo xương sườn lên và ra ngoài → tăng đường kính trước-sau lồng ngực
- Hỗ trợ hít vào (inspiration): Phối hợp với cơ gian sườn ngoài và cơ hoành
- Hô hấp phụ: Hoạt động tăng khi hít sâu, ho, hoặc khó thở
🍃 Ứng dụng Dưỡng Sinh Khoa Học Huyệt Đạo Công Nghệ Cao Arctozen
-
Vùng đau liên quan: Lưng trên (T1-T5), giữa 2 bả vai, vùng xương sườn 2-5 phía sau
- Cơ chính gây đau: Cơ răng sau trên
- Cơ bù trừ: Cơ trám lớn, cơ trám nhỏ, cơ gian sườn ngoài, cơ dựng sống
- Khớp liên quan: Khớp sườn-sống (costovertebral joints T2-T5)
- Cơ chế đau: Co cứng do ho kéo dài; tư thế ngồi gập lưng; hạn chế thở do đau → vòng lặp đau-co cứng
- Huyệt tại chỗ: Phế Du (BL13), Phong Môn (BL12), Đốc Du (BL16)
- Huyệt theo kinh: Liệt Khuyết (LU7), Xích Trạch (LU5)
- Huyệt điều hòa: Đại Chùy (GV14), Đản Trung (CV17)
- PEMF vị trí: Đặt vùng lưng trên, giữa 2 bả vai (T1-T5)
- PEMF mục tiêu: Giảm co cứng cơ răng sau trên; Hỗ trợ hô hấp sâu; Giảm đau lưng trên liên quan thở
🏥 Liên quan lâm sàng
-
Đau lưng trên do hô hấp: Đau tăng khi hít sâu → nghĩ đến co cứng cơ răng sau trên (phân biệt với đau xương sườn hoặc đau màng phổi)
- Hỗ trợ hô hấp: Cơ này hoạt động tăng ở bệnh nhân COPD, hen — sử dụng cơ hô hấp phụ
- Đau giữa 2 bả vai khi thở: Trigger points cơ răng sau trên có thể gây đau lưng trên liên quan hô hấp