🎯 Nguyên ủy (Origin)
-
Đầu cánh tay (humeral head): Lồi cầu trong — lớn hơn
- Đầu trụ (ulnar head): Mỏm vẹt — nhỏ hơn
- TK giữa đi GIỮA 2 đầu → mốc chèn ép kinh điển
📍 Bám tận (Insertion)
1/3 giữa mặt ngoài xương quay. Sợi cơ chạy chéo từ trong-trên → ngoài-dưới.
⚙️ Động tác (Actions)
-
Sấp cẳng tay: Xoay cẳng tay úp lòng bàn tay xuống
- Gấp khuỷu nhẹ: Yếu, phụ trợ
🍃 Ứng dụng Dưỡng Sinh Khoa Học Huyệt Đạo Công Nghệ Cao Arctozen
-
Vùng đau liên quan: Cẳng tay trước-trên, hố khuỷu, bàn tay
- Cơ chính gây đau: Cơ sấp tròn
- Cơ bù trừ: Cơ sấp vuông, cơ cánh tay quay
- Khớp liên quan: Khớp khuỷu, khớp quay-trụ trên
- Cơ chế đau: Pronator syndrome; overuse sấp (vặn vít); tennis elbow trong
- Huyệt tại chỗ: Khúc Trạch (PC3), Khổng Tối (LU6)
- Huyệt theo kinh: Nội Quan (PC6), Hợp Cốc (LI4)
- PEMF vị trí: Đặt mặt trước cẳng tay trên (vùng cơ sấp tròn)
- PEMF mục tiêu: Giải phóng TK giữa; Giảm đau sấp cẳng tay
🏥 Liên quan lâm sàng
-
Hội chứng cơ sấp tròn (pronator syndrome): ⭐ Chèn TK giữa giữa 2 đầu → tê bì bàn tay, yếu gấp ngón
- Phân biệt với hội chứng ống cổ tay: Pronator syndrome → tê cả ô mô cái (thenar eminence)