🎯 Nguyên ủy (Origin)
Cơ tam đầu có 3 đầu nguyên ủy:
- Đầu dài (long head): Củ dưới ổ chảo (infraglenoid tubercle) — bắt chéo khớp vai
- Đầu ngoài (lateral head): Mặt sau xương cánh tay TRÊN rãnh TK quay
- Đầu trong (medial head): Mặt sau xương cánh tay DƯỚI rãnh TK quay — sâu nhất
📍 Bám tận (Insertion)
Cả 3 đầu hội tụ bám vào mỏm khuỷu (olecranon) xương trụ qua gân chung rộng, chắc.
⚙️ Động tác (Actions)
-
Duỗi khuỷu: Cơ duỗi khuỷu CHÍNH — đầu trong hoạt động mọi lúc, đầu ngoài/dài khi cần lực
- Duỗi + khép vai (đầu dài): Đầu dài bắt chéo khớp vai → hỗ trợ duỗi và khép
🍃 Ứng dụng Dưỡng Sinh Khoa Học Huyệt Đạo Công Nghệ Cao Arctozen
-
Vùng đau liên quan: Mặt sau cánh tay, mỏm khuỷu, vai sau, cẳng tay sau
- Cơ chính gây đau: Cơ tam đầu (3 đầu)
- Cơ bù trừ: Cơ khuỷu (anconeus)
- Khớp liên quan: Khớp khuỷu, khớp vai (đầu dài)
- Cơ chế đau: Trigger point; overuse đẩy/chống; gãy mỏm khuỷu; viêm gân tam đầu
- Huyệt tại chỗ: Khúc Trì (LI11), Thiên Tỉnh (SJ10), Tiêu Lạc (SJ12)
- Huyệt theo kinh: Hợp Cốc (LI4), Ngoại Quan (SJ5)
- PEMF vị trí: Đặt mặt sau cánh tay (bụng cơ tam đầu) hoặc vùng mỏm khuỷu
- PEMF mục tiêu: Phục hồi duỗi khuỷu; Giảm viêm gân tam đầu; Hỗ trợ sau gãy mỏm khuỷu
🏥 Liên quan lâm sàng
-
Gãy thân xương cánh tay: ⭐ TK quay trong rãnh xoắn → liệt TK quay → CỔ TAY RŨ (wrist drop)
- Phản xạ tam đầu: Gõ gân tam đầu → duỗi khuỷu → test C7-C8
- "Saturday night palsy": Ngủ tay đè lên ghế → chèn TK quay tại rãnh xoắn → wrist drop
- Đầu trong: Hoạt động liên tục khi duỗi khuỷu nhẹ — cơ "workhorse"