🎯 Nguyên ủy (Origin)
Mào mu (pubic crest) + khớp mu (pubic symphysis).
📍 Bám tận (Insertion)
Sụn sườn 5-7 + mỏm mũi kiếm (xiphoid process).
⚙️ Động tác (Actions)
-
Gấp thân: Nâng thân từ nằm ngửa (sit-up)
- Ép bụng: Tăng áp lực ổ bụng (rặn, ho, thở ra gắng sức)
- Ổn định chậu: Nghiêng chậu sau (posterior pelvic tilt)
🍃 Ứng dụng Dưỡng Sinh Khoa Học Huyệt Đạo Công Nghệ Cao Arctozen
-
Vùng đau liên quan: Thành bụng trước, vùng mu
- Cơ chính gây đau: Cơ thẳng bụng
- Cơ bù trừ: Cơ chéo bụng ngoài/trong
- Khớp liên quan: Khớp mu, khớp sườn-ức
- Cơ chế đau: Tách cơ thẳng; căng cơ thể thao; đau sau mổ bụng
- Huyệt tại chỗ: Thiên Khu (ST25), Khí Hải (CV6), Trung Quản (CV12)
- Huyệt theo kinh: Quan Nguyên (CV4), Thần Khuyết (CV8)
- PEMF vị trí: Đặt thành bụng trước (vùng rectus)
- PEMF mục tiêu: Tăng cường cơ lõi; Phục hồi sau mổ bụng
🏥 Liên quan lâm sàng
-
Phân bố da theo dermatome: T10 = ngang rốn → test TK gian sườn
- Tách cơ thẳng (diastasis recti): Đường trắng giãn → phồng giữa bụng khi gắng sức, thường gặp sau sinh
- Phẫu thuật vạt TRAM: Cơ thẳng bụng dùng tạo hình vú sau cắt bỏ