🎯 Nguyên ủy (Origin)
Thân + nhánh dưới xương mu — cơ nông nhất nhóm khép.
- Rectus femoris (#210): AIIS + bờ ổ cối — cơ DUY NHẤT bắt qua 2 khớp (háng + gối)
- Vastus lateralis (#211): Mấu chuyển lớn + đường ráp ngoài — lớn nhất 4 đầu
- Vastus medialis (#212): Đường ráp trong — VMO (vastus medialis oblique) ổn định bánh chè
- Vastus intermedius (#213): Mặt trước xương đùi — sâu nhất, phủ bởi rectus femoris
📍 Bám tận (Insertion)
Mặt trong xương chày gần → chân ngỗng (pes anserinus) cùng Sartorius + Semitendinosus.
Cả 4 đầu → gân tứ đầu → xương bánh chè → DC bánh chè → lồi củ chày. Hệ thống duỗi gối liên tục.
⚙️ Động tác (Actions)
-
Khép đùi: Hỗ trợ nhóm khép
- Duỗi gối: Cơ duỗi gối duy nhất (đi, đứng, chạy, đá)
- Gấp háng: Chỉ rectus femoris (2 khớp)
- Ổn định bánh chè: VMO quan trọng nhất
🍃 Ứng dụng Dưỡng Sinh Khoa Học Huyệt Đạo Công Nghệ Cao Arctozen
-
Vùng đau liên quan: Đùi trong, gối trong
- Cơ chế đau: Groin strain; pes anserinus bursitis
- Huyệt tại chỗ: Huyết Hải (SP10), Âm Lăng Tuyền (SP9)
- Huyệt theo kinh: Khúc Tuyền (LR8)
- PEMF vị trí: Đặt đùi trong (dải gracilis)
- PEMF mục tiêu: Phục hồi gân ghép; Giảm viêm chân ngỗng
- Vùng đau liên quan: Đùi trước, quanh bánh chè
- Cơ chính gây đau: Quadriceps (VMO thường yếu nhất)
- Cơ bù trừ: Hamstrings (đối vận)
- Khớp liên quan: Khớp gối, khớp bánh chè-đùi
- Cơ chế đau: Viêm gân tứ đầu; hội chứng bánh chè-đùi; sau mổ ACL
- Huyệt tại chỗ: Lương Khâu (ST34), Hạc Đỉnh (EX-LE2), Huyết Hải (SP10)
- Huyệt theo kinh: Dương Lăng Tuyền (GB34), Túc Tam Lý (ST36)
- PEMF vị trí: Đặt đùi trước (vùng quadriceps)
- PEMF mục tiêu: Phục hồi sau mổ ACL; Tăng cường duỗi gối; Kích hoạt VMO
🏥 Liên quan lâm sàng
-
Gân ghép ACL/gracilis graft: Gân gracilis dùng tạo hình dây chằng chéo trước
- Pes anserinus bursitis: Đau gối trong (cùng sartorius + semitendinosus)
- ⭐ Phản xạ gối (patellar reflex): L3-L4 — gõ DC bánh chè → duỗi gối
- Teo VMO: Dấu hiệu sớm sau chấn thương gối/TK đùi
- Hội chứng đau bánh chè-đùi: Yếu VMO → bánh chè trượt ngoài
- Gãy xương bánh chè: Mất cơ chế duỗi gối