🎯 Nguyên ủy (Origin)
Cơ trám lớn bắt nguồn từ:
- Mỏm gai đốt sống T2 đến T5
- Dây chằng trên gai (supraspinous ligament) tương ứng
📍 Bám tận (Insertion)
Cơ trám lớn bám vào bờ trong xương vai, từ gốc gai vai kéo dài xuống đến góc dưới xương vai. Các sợi cơ chạy chếch xuống và ra ngoài.
⚙️ Động tác (Actions)
-
Khi co 2 bên: Kéo xương vai vào (retraction) — ép 2 bả vai lại gần
- Nâng xương vai: Kéo xương vai lên và vào
- Xoay ổ chảo xuống: Xoay ổ chảo hướng xuống (đối kháng với cơ thang phần dưới và cơ răng trước)
- Giữ xương vai sát ngực: Ổn định xương vai khi tay hoạt động
🍃 Ứng dụng Dưỡng Sinh Khoa Học Huyệt Đạo Công Nghệ Cao Arctozen
-
Vùng đau liên quan: Giữa 2 bả vai (interscapular), bờ trong xương vai, lưng trên
- Cơ chính gây đau: Cơ trám lớn
- Cơ bù trừ: Cơ trám nhỏ, cơ thang (phần giữa), cơ nâng vai, cơ răng trước
- Khớp liên quan: Khớp xương vai-ngực (scapulothoracic)
- Cơ chế đau: Co cứng do ngồi lâu vai tròn; trigger points bờ trong xương vai; yếu cơ trám → đau bù trừ
- Huyệt tại chỗ: Thiên Tông (SI11), Phế Du (BL13), Tâm Du (BL15)
- Huyệt theo kinh: Hậu Khê (SI3), Kiên Trung Du (SI15)
- Huyệt điều hòa: Đại Chùy (GV14), Thân Trụ (GV12)
- PEMF vị trí: Đặt giữa 2 bả vai, dọc bờ trong xương vai
- PEMF mục tiêu: Giảm co cứng cơ trám; Cải thiện tư thế vai; Giảm đau interscapular
🏥 Liên quan lâm sàng
-
Tổn thương TK vai lưng (C5): Xương vai nhô (scapular winging) — khác winging do tổn thương TK ngực dài (cơ răng trước). Winging do cơ trám: bờ trong xương vai nhô ra, đặc biệt khi ép tay vào hông
- Đau giữa 2 bả vai (interscapular pain): Co cứng hoặc căng cơ trám — rất phổ biến ở dân văn phòng
- Tư thế vai tròn (rounded shoulder): Yếu cơ trám → vai đổ ra trước