🎯 Nguyên ủy (Origin)
Cơ trên gai bắt nguồn từ:
- Hố trên gai (supraspinous fossa) — 2/3 trong mặt sau xương vai
- Cân trên gai (supraspinous fascia) phủ bên trên
📍 Bám tận (Insertion)
Gân cơ trên gai bám vào mặt trên (superior facet) củ lớn xương cánh tay. Gân chui dưới mỏm cùng vai → dễ bị chèn ép.
⚙️ Động tác (Actions)
-
Khởi động dạng (initiate abduction): Dạng cánh tay 0-15° đầu tiên → sau đó cơ delta tiếp quản
- Ổn định chỏm: Ép chỏm xương cánh tay vào ổ chảo → ngăn trật khớp vai
🍃 Ứng dụng Dưỡng Sinh Khoa Học Huyệt Đạo Công Nghệ Cao Arctozen
-
Vùng đau liên quan: Vai trên-ngoài, cánh tay trên ngoài, vùng mỏm cùng vai
- Cơ chính gây đau: Cơ trên gai
- Cơ bù trừ: Cơ delta (phần giữa), cơ thang (phần trên), cơ dưới gai
- Khớp liên quan: Khớp vai (glenohumeral), khoang dưới mỏm cùng
- Cơ chế đau: Rách chóp xoay; impingement; viêm gân; thoái hóa gân (tendinosis); viêm bao hoạt dịch
- Huyệt tại chỗ: Kiên Ngung (LI15), Kiên Liêu (SJ14), Cự Cốt (LI16)
- Huyệt theo kinh: Hợp Cốc (LI4), Khúc Trì (LI11)
- Huyệt điều hòa: Ngoại Quan (SJ5), Dương Lăng Tuyền (GB34)
- PEMF vị trí: Đặt trên vùng mỏm cùng vai và hố trên gai (mặt sau vai)
- PEMF mục tiêu: Phục hồi rách gân trên gai; Giảm viêm subacromial; Giảm đau cung painful arc
🏥 Liên quan lâm sàng
-
Rách chóp xoay: ⭐ Cơ trên gai bị rách phổ biến nhất — gân mỏng, khoang hẹp, cấp máu kém ("critical zone")
- Hội chứng chèn ép dưới mỏm cùng (impingement): Gân trên gai bị chèn giữa acromion và chỏm → đau cung 60-120° ("painful arc")
- Test Empty Can (Jobe's test): Tay giơ 90° dạng, 30° gấp trước, ngón cái chỉ xuống → ấn xuống → đau/yếu = (+)
- Critical zone: Vùng gân cách bám tận 1cm — cấp máu kém nhất → nơi rách hay xảy ra