🎯 Nguyên ủy (Origin)
Cơ tròn lớn bắt nguồn từ:
- Mặt sau góc dưới xương vai
- 1/3 dưới bờ ngoài xương vai
- Thường có dải sợi từ cân dưới gai
📍 Bám tận (Insertion)
Gân cơ tròn lớn bám vào mào củ nhỏ (medial lip of bicipital groove) — cùng vị trí với gân cơ lưng rộng (lat's little helper). Gân xoay ra trước khi bám.
⚙️ Động tác (Actions)
-
Duỗi cánh tay: Đưa tay ra sau — phối hợp cơ lưng rộng
- Khép cánh tay: Kéo tay sát thân — phối hợp cơ lưng rộng, cơ ngực lớn
- Xoay trong cánh tay: Xoay trong — phối hợp cơ dưới vai, cơ ngực lớn
🍃 Ứng dụng Dưỡng Sinh Khoa Học Huyệt Đạo Công Nghệ Cao Arctozen
-
Vùng đau liên quan: Vai sau-dưới, nách sau, mặt sau cơ delta, bờ ngoài xương vai dưới
- Cơ chính gây đau: Cơ tròn lớn
- Cơ bù trừ: Cơ lưng rộng, cơ dưới vai, cơ ngực lớn
- Khớp liên quan: Khớp vai (glenohumeral)
- Cơ chế đau: Trigger point; overuse bơi/chèo/kéo; co ngắn sau bất động vai
- Huyệt tại chỗ: Kiên Trinh (SI9), Nhu Du (SI10), Thiên Tông (SI11)
- Huyệt theo kinh: Hậu Khê (SI3), Dương Lão (SI6)
- Huyệt điều hòa: Ngoại Quan (SJ5)
- PEMF vị trí: Đặt vùng góc dưới xương vai (mặt sau) và nách sau
- PEMF mục tiêu: Giãn cơ tròn lớn co ngắn; Giảm trigger point; Cải thiện biên độ vai
🏥 Liên quan lâm sàng
-
"Lat's little helper": Cơ tròn lớn bù trừ khi cơ lưng rộng yếu — cùng bám tận, cùng chức năng
- Đau vùng nách sau: Trigger point cơ tròn lớn gây đau vùng nách sau + mặt sau delta
- Phân biệt: Cơ tròn lớn ≠ chóp xoay (tròn nhỏ thuộc chóp xoay, tròn lớn KHÔNG)