🎯 Nguyên ủy (Origin)
Bờ ngoài ụ ngồi — cơ vuông, dẹt.
3 cơ từ xương mu + ụ ngồi → bám đường ráp (linea aspera) xương đùi. Khép lớn = cơ lớn nhất nhóm.
📍 Bám tận (Insertion)
Mào gian mấu chuyển — giữa mấu chuyển lớn và nhỏ (mặt sau đùi).
Đường ráp xương đùi — khép ngắn trên cùng, khép dài giữa, khép lớn dài nhất tới củ khép (adductor tubercle).
⚙️ Động tác (Actions)
-
Xoay ngoài háng: Cùng nhóm 6 cơ xoay ngoài
- Khép đùi: Cả 3 cơ (chống lực = đá bóng, cưỡi ngựa)
- Duỗi háng: Phần sau khép lớn
🍃 Ứng dụng Dưỡng Sinh Khoa Học Huyệt Đạo Công Nghệ Cao Arctozen
-
Vùng đau liên quan: Mông sâu-dưới, ụ ngồi
- Huyệt tại chỗ: Hoàn Khiêu (GB30), Thừa Phù (BL36)
- PEMF vị trí: Đặt mông dưới-sâu
- PEMF mục tiêu: Giải phóng deep gluteal syndrome
- Vùng đau liên quan: Bẹn, đùi trong
- Cơ chính gây đau: Adductor longus (thường nhất)
- Cơ bù trừ: Gracilis, Pectineus
- Cơ chế đau: Groin strain; viêm gân khép; osteitis pubis
- Huyệt tại chỗ: Âm Liêm (LR11), Ngũ Lý (LR10)
- Huyệt theo kinh: Huyết Hải (SP10), Khúc Tuyền (LR8)
- PEMF vị trí: Đặt đùi trong (nhóm khép)
- PEMF mục tiêu: Phục hồi groin strain; Giảm đau bẹn
🏥 Liên quan lâm sàng
-
Chèn TK cơ vuông đùi: Deep gluteal syndrome
- Ischiofemoral impingement: Khoảng hẹp giữa ụ ngồi-mấu chuyển nhỏ → chèn QF
- ⭐ Groin strain (căng cơ khép): Adductor longus = cơ bị tổn thương thường nhất ở cầu thủ
- Khe hiatus cơ khép: ĐM đùi → ĐM khoeo
- Ống cơ khép (adductor canal): Chứa ĐM/TM đùi + TK hiển