🎯 Nguyên ủy (Origin)
Cơ xoay dài bắt nguồn từ:
- Mỏm ngang đốt sống (rõ nhất vùng ngực T2-T10)
- Mỗi đốt sống có 1 bó cơ xoay dài riêng
📍 Bám tận (Insertion)
Mỗi bó cơ xoay dài bám vào bờ dưới lá (lamina) và gốc mỏm gai đốt sống 2 đốt phía trên — nhảy qua 1 đốt sống.
⚙️ Động tác (Actions)
-
Xoay sang đối bên: Xoay cột sống sang bên đối diện (contralateral rotation)
- Ổn định từng đoạn: Hỗ trợ kiểm soát vi chuyển động giữa các đốt sống
- Cảm thụ bản thể (proprioception): Vai trò quan trọng — cơ xoay giàu thoi cơ (muscle spindles), cung cấp thông tin vị trí cột sống
🍃 Ứng dụng Dưỡng Sinh Khoa Học Huyệt Đạo Công Nghệ Cao Arctozen
-
Vùng đau liên quan: Cạnh sống sâu vùng ngực (T2-T10)
- Cơ chính gây đau: Cơ xoay dài
- Cơ bù trừ: Cơ nhiều chẽ, cơ bán gai ngực, cơ xoay ngắn
- Khớp liên quan: Khớp mặt ngực (thoracic facets), khớp sườn-sống
- Cơ chế đau: Xoay thân đột ngột; mất proprioception sau chấn thương; thoái hóa khớp mặt ngực
- Huyệt tại chỗ: Giáp Tích (Huatuo Jiaji — EX-B2), Phế Du (BL13), Tâm Du (BL15)
- Huyệt theo kinh: Ủy Trung (BL40), Côn Lôn (BL60)
- Huyệt điều hòa: Thân Trụ (GV12), Chí Dương (GV9)
- PEMF vị trí: Đặt sát cạnh sống ngực (T2-T10), cách đường giữa 1 cm
- PEMF mục tiêu: Tái kích hoạt proprioception cột sống; Ổn định vi chuyển động; Giảm đau cạnh sống sâu
🏥 Liên quan lâm sàng
-
Vai trò proprioception: Cơ xoay (cùng cơ xoay ngắn) giàu thoi cơ nhất trong nhóm cơ lưng → vai trò cảm giác > vai trò vận động
- Đau lưng sâu: Rối loạn chức năng cơ xoay → mất cảm giác vị trí cột sống → mất ổn định
- Khó tách biệt lâm sàng: Thường điều trị cùng nhóm cơ nhiều chẽ