Đặc tính huyệt
- **Nguyên:** Huyệt Nguyên (Yuan-Source) — bổ chính khí tạng phủ tương ứng
Chỉ định lâm sàng
- Đau đầu - Đau răng - Cảm mạo
Giải phẫu vùng
Dưới da là các cơ, gân, mạch máu và thần kinh chi trên.
Đang tải...
Vùng: Bàn tay Kẽ xương bàn tay 1–2. Huyệt Nguyên — đau đầu, đau răng, cảm cúm (huyệt vàng)
• Nguyên: Huyệt Nguyên (Yuan•Source) — bổ chính khí tạng phủ tương ứng\n\n• Đau đầu • Đau răng • Cảm mạo
- Cách châm: Châm thẳng 0,3–0,5 thốn - Cứu: Cứu 3–5 tráng hoặc ôn cứu 5–15 phút
- **Nguyên:** Huyệt Nguyên (Yuan-Source) — bổ chính khí tạng phủ tương ứng
- Đau đầu - Đau răng - Cảm mạo
Dưới da là các cơ, gân, mạch máu và thần kinh chi trên.
Việc châm cứu hoặc bấm huyệt nên được thực hiện bởi chuyên gia y tế có chứng chỉ. Tác động sai cách có thể gây tổn thương thần kinh hoặc cơ xương khớp.