Đặc tính huyệt
- **Du:** Huyệt Du (Shu-Stream) — trị đau nhức khớp, thấp tà - **Nguyên:** Huyệt Nguyên (Yuan-Source) — bổ chính khí tạng phủ tương ứng
Chỉ định lâm sàng
- Mất ngủ
Giải phẫu vùng
Dưới da là các cơ, gân, mạch máu và thần kinh chi trên.
Đang tải...
Vùng: Cổ tay Trên nếp cổ tay, bờ xương đậu. Huyệt Du + Nguyên — mất ngủ (huyệt vàng)
• Du: Huyệt Du (Shu•Stream) — trị đau nhức khớp, thấp tà • Nguyên: Huyệt Nguyên (Yuan•Source) — bổ chính khí tạng phủ tương ứng\n\n• Mất ngủ
- Cách châm: Châm thẳng 0,3–0,5 thốn - Lưu ý: tránh mạch quay/trụ - Cứu: Cứu 3–5 tráng hoặc ôn cứu 5–15 phút
- **Du:** Huyệt Du (Shu-Stream) — trị đau nhức khớp, thấp tà - **Nguyên:** Huyệt Nguyên (Yuan-Source) — bổ chính khí tạng phủ tương ứng
- Mất ngủ
Dưới da là các cơ, gân, mạch máu và thần kinh chi trên.
Việc châm cứu hoặc bấm huyệt nên được thực hiện bởi chuyên gia y tế có chứng chỉ. Tác động sai cách có thể gây tổn thương thần kinh hoặc cơ xương khớp.