Đặc tính huyệt
- **Mộ:** Huyệt Mộ (Front-Mu) — chẩn đoán và trị bệnh tạng tương ứng - **Bát hội:** Bát hội
Giải phẫu vùng
Dưới da là các lớp cơ thành bụng (cơ thẳng bụng, cơ chéo ngoài, cơ chéo trong, cơ ngang bụng).
Đang tải...
Vùng: Bụng Trên rốn 4 thốn. Mộ huyệt Vị + Bát hội Phủ (huyệt vàng)
• Mộ: Huyệt Mộ (Front•Mu) — chẩn đoán và trị bệnh tạng tương ứng • Bát hội: Bát hội
- Cách châm: Châm thẳng 0,5–1,5 thốn - Lưu ý: phụ nữ có thai thận trọng vùng bụng dưới - Cứu: Cứu 3–5 tráng hoặc ôn cứu 5–15 phút
- **Mộ:** Huyệt Mộ (Front-Mu) — chẩn đoán và trị bệnh tạng tương ứng - **Bát hội:** Bát hội
Dưới da là các lớp cơ thành bụng (cơ thẳng bụng, cơ chéo ngoài, cơ chéo trong, cơ ngang bụng).
Việc châm cứu hoặc bấm huyệt nên được thực hiện bởi chuyên gia y tế có chứng chỉ. Tác động sai cách có thể gây tổn thương thần kinh hoặc cơ xương khớp.